Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "công giáo" (1)

công giáo
Tiếng Anh Danh từCatholicism
Từ vựng của tôi
Ở khu vực này, ảnh hưởng của Công giáo rất mạnh.
Catholicism has a strong influence in this area.

swap_horiz Từ liên quan "công giáo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "công giáo" (1)

Ở khu vực này, ảnh hưởng của Công giáo rất mạnh.
Catholicism has a strong influence in this area.